drug bust
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tịch thu ma túy, cuộc bắt giữ liên quan đến ma túy: Một hành động của cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật nhằm bắt giữ người và thu giữ các chất ma túy bất hợp pháp. Đây thường là kết quả của một chiến dịch điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police conducted a major drug bust in the downtown area last night. (Cảnh sát đã tiến hành một vụ bắt giữ ma túy lớn ở khu vực trung tâm thành phố tối qua.)
- The news reported a significant drug bust at the border, seizing hundreds of kilograms of illegal substances. (Bản tin đưa tin về một vụ tịch thu ma túy quan trọng ở biên giới, thu giữ hàng trăm kilogam chất cấm.)
- His arrest was part of a coordinated drug bust involving multiple agencies. (Việc bắt giữ anh ta là một phần của một chiến dịch bắt giữ ma túy phối hợp có sự tham gia của nhiều cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be involved in a drug bust": bị liên quan đến một vụ bắt giữ ma túy.
- Several celebrities were involved in the high-profile drug bust. (Một số người nổi tiếng đã bị liên quan đến vụ bắt giữ ma túy gây chú ý.)
- "to lead to a drug bust": dẫn đến một vụ bắt giữ ma túy.
- The anonymous tip led to a massive drug bust. (Lời mách bảo nặc danh đã dẫn đến một vụ bắt giữ ma túy quy mô lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drug raid (n): cuộc đột kích, vụ vây bắt ma túy (thường chỉ hành động đột ngột của cảnh sát vào một địa điểm nghi ngờ).
- Narcotics seizure (n): việc tịch thu chất gây nghiện (cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo).
Từ đồng nghĩa
- Drug seizure: sự tịch thu ma túy.
- Narcotics bust: vụ bắt giữ chất gây nghiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "drug bust".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drug bust" một cách ẩn dụ.)
Noun
- sự tịch thu các loại thuốc bất hợp pháp